Trịnh Công Sơn, một cái tên gắn liền với lịch sử âm nhạc Việt Nam. Ông đã sáng tác khoảng 600 ca khúc, trải dài hơn 30 năm lịch sử đất nước, được ví như Bob Dylan của Việt Nam. Âm nhạc của ông, thường được gọi là “nhạc vàng”, hòa quyện giữa giai điệu dân gian và những ca từ sâu lắng về tình yêu, mất mát, sự tồn tại, thân phận con người và số phận dân tộc.
Sinh năm 1939, Trịnh Công Sơn học tại trường Pháp ở Huế. Sau thời gian học tập và làm việc ở Sài Gòn, Quy Nhơn và Lâm Đồng, ông trở về Huế vào năm 1963, giữa thời kỳ chiến tranh Việt Nam. Bạn bè của ông khi ấy là những nhà thơ, họa sĩ, nhà văn và giảng viên đại học. Âm nhạc đến với ông như một niềm đam mê từ thời niên thiếu, một phương tiện để giãi bày tâm tư. Từ cuối những năm 1950, ông bắt đầu sáng tác và biểu diễn, và khi trở lại Huế, ông đã là một nhạc sĩ nổi tiếng.
Tại Huế, Trịnh Công Sơn sống cùng mẹ và em gái trong một căn hộ nhỏ tầng hai nhìn ra sông Phủ Cam. Trong những sáng tác đầu tay, ca từ của ông mang đậm tính ẩn dụ và siêu thực. Một nữ sinh đại học, người mà ông thường nhìn thấy từ ban công, đã trở thành nàng thơ trong khoảng 80 bài hát của ông, nổi tiếng nhất là Diễm Xưa.
Trịnh Công Sơn và ban công căn hộ cũ tại Huế, nay là quán cà phê Gác Trịnh. Ảnh từ homeorg-dongnhacxua.com
Chiến tranh giữa hai miền Nam – Bắc chưa ảnh hưởng nhiều đến Huế thời điểm đó. Những sáng tác ban đầu của Trịnh Công Sơn phản ánh điều này, chỉ một vài bài hát mới đề cập đến chiến tranh. Sau khi quân đội Mỹ tham chiến năm 1965 và chiến sự leo thang, cuộc Tổng tấn công Tết Mậu Thân 1968 đã biến Huế thành một trong những chiến trường đẫm máu nhất. Con phố dưới căn hộ của ông, nơi ông từng ngắm nhìn nàng thơ, giờ đây đầy xác người và tiếng súng đạn. Sau thời điểm này, âm nhạc của Trịnh Công Sơn thay đổi, không còn chất siêu thực, ẩn dụ mà thay vào đó là hình ảnh chiến tranh mà người dân Việt Nam phải đối mặt hàng ngày. Gia Tài Của Mẹ là một trong nhiều sáng tác của ông sau Tết Mậu Thân.
Trong hai tháng chiến đấu ác liệt ở Huế, Trịnh Công Sơn đã lén đến trường đại học, biểu diễn cho hàng trăm người dân đang lánh nạn. Tiếng lành đồn xa, các nghệ sĩ, nhạc sĩ địa phương khác cũng tham gia, biến sự kiện thành một buổi hòa nhạc cộng đồng. Bernard Weinraub, một nhà báo Mỹ, bạn của Trịnh Công Sơn, từng nói rằng những buổi biểu diễn của ông cảm động đến mức “ngay khi ông gảy đàn và hát, khán giả đã khóc”.
Giữa bối cảnh đất nước chia cắt, âm nhạc của Trịnh Công Sơn mang tính hòa giải và đoàn kết. Lập trường của ông phi chính trị, chỉ quan tâm đến số phận người dân Việt Nam. Ông không theo đuổi bất kỳ chủ nghĩa nào ngoài chủ nghĩa nhân đạo. “Tôi yêu cuộc sống bằng trái tim của một người tuyệt vọng”, Trịnh Công Sơn viết ở đầu tập nhạc thứ hai của mình. Việc ông từ chối đứng về phía cộng sản hay chính quyền miền Nam khiến chính quyền miền Nam lúng túng. Họ lo sợ (như những gì cộng sản đã làm sau thống nhất) rằng những bài hát của ông sẽ củng cố phong trào phản chiến.
Năm 1969, chính quyền miền Nam chính thức cấm phát hành và phát sóng nhạc của Trịnh Công Sơn. Tương tự như các nhà văn bất đồng chính kiến bị cấm ở Liên Xô thời Stalin, ông đã tìm cách in ấn và phát hành tác phẩm của mình dưới dạng “samizdat”. Dù bị cấm đoán, âm nhạc của ông vẫn được công chúng miền Nam yêu thích. Ông trở thành tiếng nói cho cả một thế hệ.
Sau ngày thống nhất, căn hộ của Trịnh Công Sơn ở số 19 Nguyễn Trường Tộ, Huế vẫn còn và hiện là quán cà phê Gác Trịnh, được trang trí bằng ảnh và tranh của ông. Dù mang tính chất thương mại, Gác Trịnh vẫn giữ được nét xưa cũ của thời chiến.
Không gian bên trong quán cà phê Gác Trịnh, Huế.
Quán cà phê Gác Trịnh mang phong cách tối giản, phản ánh lối sống giản dị của nhạc sĩ. Không gian quán gồm bốn phòng, ba phòng đầu là khu vực chỗ ngồi. Một sân khấu nhỏ và một cây đàn guitar đặt ở góc gần lối vào, dành cho bất kỳ ai muốn biểu diễn. Phần cuối cùng, có thể ra vào tự do, bao gồm một gác lửng với một bàn thờ nhỏ dành cho Trịnh Công Sơn. Mặc dù nhiều vật trưng bày không thuộc về ông, nhưng có một bản nhạc gốc từ bản thảo thời kỳ đầu của ông. Chiếc bàn ghế gỗ cũng từng là của ông. Ban công ở lối vào quán có vài chỗ ngồi hướng ra đường, có lẽ là nơi Trịnh Công Sơn từng ngồi và tìm cảm hứng cho nhiều bài hát của mình.
Ngày 30/4/1975, miền Bắc giải phóng Sài Gòn, thống nhất đất nước. Trịnh Công Sơn được mời đến đài phát thanh hát bài Nối Vòng Tay Lớn. Đây là lần đầu tiên âm nhạc của ông được phát sóng công khai kể từ năm 1968. Bài hát hình dung về người dân từ khắp mọi miền đất nước nắm tay nhau, điều tưởng chừng như không thể trong suốt những năm chiến tranh.
Mặc dù có cơ hội rời khỏi Việt Nam, Trịnh Công Sơn quyết định ở lại với đồng bào của mình: “Chúng ta đều là người Việt Nam”. Ông vẫn tiếp tục biểu diễn vào những năm 1980, dù sản lượng âm nhạc sau chiến tranh hạn chế. Suốt những năm 1990, ông chuyển đến Thành phố Hồ Chí Minh và biểu diễn cho những khán giả thân thiết cùng bạn bè tại một nhà hàng. Dù đã mất vào năm 2001, âm nhạc của ông vẫn sống mãi trong lòng người dân Việt Nam. Ngày nay, ông được tưởng nhớ tại các lễ hội âm nhạc, các nghệ sĩ trẻ vẫn hát lại những ca khúc của ông và chia sẻ trên Youtube. Quán cà phê Gác Trịnh vẫn đứng đó, như một kỷ vật nhỏ ghi dấu cuộc đời của một trong những nhạc sĩ vĩ đại nhất của Việt Nam.

